Lịch sử tỷ giá hối đoái SGD sang GHS
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SGD so với GHS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SGD và GHS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-25, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SGD = 9.08926 GHS
Tỷ giá hối đoái vào 03:32
Kịch bản kinh doanh SGD đến GHS
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái SGD đến GHS trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SGD sang GHS
1 SGD = -- GHS
Tỷ giá hối đoái vào 03:32
Thống kê dữ liệu 1 SGD sang GHS
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SGD sang GHS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SGD sang GHS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GHS sang SGD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SGD sang GHS - 7 ngày qua
GHS sang SGD - 7 ngày qua
SGD - Đô la Singapore
Đồng đô la Singapore được giới thiệu vào năm 1967 để hỗ trợ vị thế của đất nước này như một trung tâm tài chính toàn cầu. SGD thúc đẩy thương mại và đầu tư trong khu vực bằng sự ổn định và sự công nhận quốc tế của nó.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy kết hợp với polymer, bao gồm yếu tố chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Singapore
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:S$
- Mã ISO:SGD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 50 nhân dân tệ khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 50, 100, 1000, 10000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Singapore
- Tiền tệ trú ẩn:Một phần được coi là tiền tệ trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đồng, 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Singapore hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính phát triển cao, thương mại và đầu tư xuyên biên giới thuận lợi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)
GHS - Cedi Ghana
Đồng cedi Ghana đã thay thế đồng cedi cũ vào năm 2007, đánh dấu quá trình hiện đại hóa tiền tệ. Sự ổn định của đồng cedi đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của Ghana, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và khai khoáng, và đồng cedi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với vật liệu polymer, có đặc tính bảo mật với sợi hologram và dấu watermarked.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Ghana Sê Đê
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₵
- Mã ISO:GHS
- Kích thước tiền giấy:₵50 có kích thước 146mm × 70mm, các mệnh giá khác có một số khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Cedi
- Mệnh giá tiền giấy:₵1, ₵2, ₵5, ₵10, ₵20, ₵50, ₵100, ₵200
- Quốc gia sử dụng:Ghana là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền hợp pháp.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ dao động khá lớn, không có thuộc tính tránh rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Pesewa; ₵1, ₵2
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế với hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng do hạn chế về mối quan hệ ngân hàng khu vực, việc thanh toán xuyên biên giới thường cần phải nhờ vào các ngân hàng trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Cedi = 100 Pesewa
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, hợp kim niken, thép được phủ đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Ghana (Bank of Ghana)



