Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Singapore sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SGD so với BAM. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SGD và BAM từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SGD = 1.31931 BAM
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Singapore sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
1 SGD = -- BAM
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Singapore sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SGD sang BAM, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SGD sang BAM trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BAM sang SGD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SGD sang BAM - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAMBAM sang SGD - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
SGD - Đô la Singapore
Đồng đô la Singapore được giới thiệu vào năm 1967 để hỗ trợ vị thế của đất nước này như một trung tâm tài chính toàn cầu. SGD thúc đẩy thương mại và đầu tư trong khu vực bằng sự ổn định và sự công nhận quốc tế của nó.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy kết hợp với polymer, bao gồm yếu tố chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Singapore
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:S$
- Mã ISO:SGD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 50 nhân dân tệ khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 50, 100, 1000, 10000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Singapore
- Tiền tệ trú ẩn:Một phần được coi là tiền tệ trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đồng, 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Singapore hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính phát triển cao, thương mại và đầu tư xuyên biên giới thuận lợi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)
BAM - Mark chuyển đổi Bosnia và Herzegovina
Đồng Mark chuyển đổi Bosnian chính thức ra mắt vào năm 1998 để thay thế hệ thống đa tiền tệ hỗn loạn sau chiến tranh. Là một phần của thỏa thuận hòa bình, đồng tiền này được neo vào đồng euro, ổn định môi trường tài chính của đất nước. Sự tồn tại của BAM không chỉ thúc đẩy hội nhập kinh tế trong nước mà còn trở thành biểu tượng quan trọng trong quá trình hòa giải dân tộc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc tính chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BAM.
- Tên tiền tệ:Bosnia và Herzegovina có thể đổi Mark
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:KM
- Mã ISO:BAM
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm (có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Mạc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500 BAM
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bosnia và Herzegovina, chủ yếu được lưu hành tại thực thể Liên bang Bosnia và Herzegovina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giới hạn trong phạm vi sử dụng nhỏ.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 phi-lin; 1, 2 đồng tiền mã k.
- Thanh toán xuyên biên giới:Bosnia và Herzegovina có thể chuyển đổi马克 thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế. Sự lưu thông quốc tế chủ yếu dựa vào đồng euro như là tiền tệ trung gian. Đồng tiền này có tính thanh khoản nhất định trong thương mại khu vực và hệ thống ngân hàng địa phương, nhưng quy mô thanh toán xuyên biên giới trên toàn cầu vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Mark = 100 Fening
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bosnia và Herzegovina


