Lịch sử tỷ giá hối đoái SEK sang ZMW
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SEK so với ZMW. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SEK và ZMW từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SEK = 2.00707 ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 03:32
Kịch bản kinh doanh SEK đến ZMW
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái SEK đến ZMW trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SEK sang ZMW
1 SEK = -- ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 03:32
Thống kê dữ liệu 1 SEK sang ZMW
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SEK sang ZMW, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SEK sang ZMW trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ZMW sang SEK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SEK sang ZMW - 7 ngày qua
ZMW sang SEK - 7 ngày qua
SEK - Krona Thụy Điển
Krona Thụy Điển được thành lập vào năm 1873 và là loại tiền tệ chính của Scandinavia. SEK phản ánh nền kinh tế công nghiệp và đổi mới mạnh mẽ của Thụy Điển và là một nhân tố chủ chốt trên thị trường tài chính Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Polyme, sử dụng công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Crown Thụy Điển
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:SEK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 krona khoảng 154mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Thụy Điển
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền Krona Thụy Điển là một loại tiền tệ ổn định, nhưng không phải là đồng tiền phòng hộ toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Krona Thụy Điển thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thanh toán điện tử và chuyển khoản xuyên biên giới thuận tiện, hỗ trợ nhu cầu thương mại của EU và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Öre, hiện nay chủ yếu ở dạng điện tử.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Điển (Sveriges Riksbank)
ZMW - Kwacha của Zambia
Kwacha Zambia được giới thiệu vào năm 1968, thay thế cho Rhodesian và Nyasa Rand Pounds. ZMW là một phần quan trọng của nền kinh tế Zambia, chủ yếu hỗ trợ ngành khai thác đồng và phát triển nông nghiệp. Trong những năm gần đây, chính sách tiền tệ đã cam kết kiểm soát lạm phát và thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zambia Kwacha
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào dự trữ ngoại tệ như đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:ZK
- Mã ISO:ZMW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram kwacha
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Zambia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 Ngwee, 1 Kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:ZMW thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Ngwee (1 Kwacha = 100 Ngwee)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Zambia


