Lịch sử tỷ giá hối đoái SEK sang GBP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SEK so với GBP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SEK và GBP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-20, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SEK = 0.0759499 GBP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Kịch bản kinh doanh SEK đến GBP
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái SEK đến GBP trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SEK sang GBP
1 SEK = -- GBP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Thống kê dữ liệu 1 SEK sang GBP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SEK sang GBP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SEK sang GBP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GBP sang SEK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SEK sang GBP - 7 ngày qua
GBP sang SEK - 7 ngày qua
SEK - Krona Thụy Điển
Krona Thụy Điển được thành lập vào năm 1873 và là loại tiền tệ chính của Scandinavia. SEK phản ánh nền kinh tế công nghiệp và đổi mới mạnh mẽ của Thụy Điển và là một nhân tố chủ chốt trên thị trường tài chính Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Polyme, sử dụng công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Crown Thụy Điển
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:SEK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 krona khoảng 154mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Thụy Điển
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền Krona Thụy Điển là một loại tiền tệ ổn định, nhưng không phải là đồng tiền phòng hộ toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Krona Thụy Điển thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thanh toán điện tử và chuyển khoản xuyên biên giới thuận tiện, hỗ trợ nhu cầu thương mại của EU và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Öre, hiện nay chủ yếu ở dạng điện tử.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Điển (Sveriges Riksbank)
GBP - Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới, có nguồn gốc từ khi Ngân hàng Anh được thành lập vào năm 1694. Là loại tiền tệ cốt lõi của London, trung tâm tài chính toàn cầu, bảng Anh vẫn giữ vị trí quan trọng trong thương mại và đầu tư quốc tế, với tính thanh khoản và độ tin cậy trên thị trường cực kỳ cao.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (phiên bản mới), có công nghệ chống giả tiên tiến
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Bảng Anh
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GBP
- Kích thước tiền giấy:£20 là 139mm × 73mm; £50 là 146mm × 77mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50 (Ngân hàng Anh); Scotland và Bắc Ireland cũng phát hành tiền giấy địa phương.
- Quốc gia sử dụng:Vương quốc Anh (Anh, Scotland, xứ Wales, Bắc Ireland), Gibraltar, Saint Helena, Đảo Man và các khu vực khác.
- Tiền tệ trú ẩn:Có, có tính chất phòng ngừa rủi ro nhất định, đặc biệt là trên thị trường châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Bảng Anh được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu, hỗ trợ các thanh toán toàn cầu thông qua các hệ thống như SWIFT và CHAPS, phù hợp cho các tổ chức tài chính và thanh toán thương mại lớn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Penny)
- Thành phần kim loại:Thép bọc niken, hợp kim đồng niken, kim loại hai lớp, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Anh (Bank of England)





