Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển sang bảng Ai Cập
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SEK so với EGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SEK và EGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SEK = 5.66871 EGP
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Thụy Điển sang bảng Ai Cập
1 SEK = -- EGP
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Krona Thụy Điển sang bảng Ai Cập
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SEK sang EGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SEK sang EGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của EGP sang SEK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SEK sang EGP - 7 ngày qua
EGP sang SEK - 7 ngày qua
SEK - Krona Thụy Điển
Krona Thụy Điển được thành lập vào năm 1873 và là loại tiền tệ chính của Scandinavia. SEK phản ánh nền kinh tế công nghiệp và đổi mới mạnh mẽ của Thụy Điển và là một nhân tố chủ chốt trên thị trường tài chính Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Polyme, sử dụng công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Crown Thụy Điển
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:SEK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 krona khoảng 154mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Thụy Điển
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền Krona Thụy Điển là một loại tiền tệ ổn định, nhưng không phải là đồng tiền phòng hộ toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Krona Thụy Điển thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thanh toán điện tử và chuyển khoản xuyên biên giới thuận tiện, hỗ trợ nhu cầu thương mại của EU và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Öre, hiện nay chủ yếu ở dạng điện tử.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Điển (Sveriges Riksbank)
EGP - Bảng Ai Cập
Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
- Mã ISO:EGP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 bảng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập

