Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển sang taka bangladesh
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SEK so với BDT. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SEK và BDT từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SEK = 13.4341 BDT
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Thụy Điển sang taka bangladesh
1 SEK = -- BDT
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 Krona Thụy Điển sang taka bangladesh
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SEK sang BDT, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SEK sang BDT trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BDT sang SEK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SEK sang BDT - 7 ngày qua
BDT sang SEK - 7 ngày qua
SEK - Krona Thụy Điển
Krona Thụy Điển được thành lập vào năm 1873 và là loại tiền tệ chính của Scandinavia. SEK phản ánh nền kinh tế công nghiệp và đổi mới mạnh mẽ của Thụy Điển và là một nhân tố chủ chốt trên thị trường tài chính Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Polyme, sử dụng công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Crown Thụy Điển
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:SEK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 krona khoảng 154mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Thụy Điển
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền Krona Thụy Điển là một loại tiền tệ ổn định, nhưng không phải là đồng tiền phòng hộ toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Krona Thụy Điển thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thanh toán điện tử và chuyển khoản xuyên biên giới thuận tiện, hỗ trợ nhu cầu thương mại của EU và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Öre, hiện nay chủ yếu ở dạng điện tử.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Điển (Sveriges Riksbank)
BDT - Taka Bangladesh
Đồng Taka Bangladesh được giới thiệu vào năm 1972, đi kèm với quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Là đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh, Taka đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu kinh tế do nông nghiệp thống trị và cũng là phương tiện chuyển tiền quan trọng từ người lao động ở nước ngoài. Thiết kế của đồng tiền này thường phản ánh truyền thống quốc gia và các nhân vật lịch sử, làm nổi bật bản sắc văn hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, chứa nhãn hiệu bảo mật và dây an toàn
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt có quản lý, ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định thông qua can thiệp thị trường.
- Tên tiền tệ:Taka Bangladesh
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:৳
- Mã ISO:BDT
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm, kích thước cụ thể có sự khác biệt nhẹ tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Taka
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1000 BDT
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bangladesh.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị hạn chế bởi cấu trúc kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zẻ, 1, 2, 5 đồng xu Taka
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng Taka Bangladesh hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do thương mại quốc tế chủ yếu thanh toán bằng đô la Mỹ và euro, Taka ít được sử dụng trong thanh toán xuyên biên giới. Bangladesh đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực, đặc biệt là trong hợp tác thương mại với các nước láng giềng như Ấn Độ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Taka = 100 Zẻ (Poisha)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Bangladesh (Bangladesh Bank)





