Lịch sử tỷ giá hối đoái Riyal Saudi sang Đại tá Costa Rica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SAR so với CRC. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SAR và CRC từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SAR = 123.903 CRC
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Riyal Saudi sang Đại tá Costa Rica
1 SAR = -- CRC
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Thống kê dữ liệu 1 Riyal Saudi sang Đại tá Costa Rica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SAR sang CRC, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SAR sang CRC trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CRC sang SAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SAR sang CRC - 7 ngày qua
CRC sang SAR - 7 ngày qua
SAR - Riyal Ả Rập Xê Út
Riyal Saudi đã được phát hành từ năm 1925 và được neo theo đô la Mỹ. SAR đại diện cho nền tảng của nền kinh tế dầu mỏ của Ả Rập Xê Út và là một loại tiền tệ quan trọng trong Hội đồng hợp tác vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (khoảng 1 SAR = 0,2667 USD)
- Tên tiền tệ:Riyal Ả Rập Xê-út
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.س
- Mã ISO:SAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500 riyal khoảng 160mm × 79mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Ả Rập Saudi
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một đồng tiền trú ẩn và giao dịch quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 Hạt, 1 Riyal
- Thanh toán xuyên biên giới:Riyal Ả Rập Xê-út hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính gắn bó chặt chẽ với đồng đô la Mỹ, thuận tiện cho hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 riyal = 100 halalah
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tiền tệ Ả Rập Xê Út (Saudi Arabian Monetary Authority)
CRC - Colon Costa Rica
Đồng Colon Costa Rica được giới thiệu vào năm 1896 và được đặt theo tên của nhà thám hiểm tiên phong Columbus của đất nước này. Là một quốc gia du lịch lớn, CRC được lưu hành rộng rãi trong nước, nhưng đồng đô la Mỹ cũng thường được chấp nhận. Ngân hàng trung ương thực hiện tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý để cân bằng giá cả và khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, Ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý vào tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Costa Rica colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:CRC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 170mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 CRC
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Costa Rica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50, 100, 500 Koruna
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ giao dịch quốc tế hạn chế thông qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đồng đô la Mỹ và các loại tiền tệ chính khác làm phương tiện thanh toán quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Costa Rica (Banco Central de Costa Rica)



