Đồng franc Rwanda đến Hryvnia Ucraina Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với UAH. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và UAH từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-13, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 RWF = 0.029603 UAH
Tỷ giá hối đoái vào 03:29
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina
1 RWF = -- UAH
Tỷ giá hối đoái vào 03:29
RWF - UAH+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang UAH, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.029603
0.0298964
0.0301201
0.0301201
Điểm thấp
0.029603
0.029603
0.029603
0.0292394
Giá trị trung bình
0.029603
0.0297286
0.0298337
0.0296509
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang UAH trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UAH sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RWF sang UAH - 7 ngày qua
RWFUAH
2026-04-13
0.029603
RWFUAH
2026-04-12
0.029603
RWFUAH
2026-04-11
0.029603
RWFUAH
2026-04-10
0.029603
RWFUAH
2026-04-09
0.029635
RWFUAH
2026-04-08
0.0296953
RWFUAH
2026-04-07
0.0296474
UAH sang RWF - 7 ngày qua
UAHRWF
2026-04-13
33.78036
UAHRWF
2026-04-12
33.78036
UAHRWF
2026-04-11
33.78036
UAHRWF
2026-04-10
33.78036
UAHRWF
2026-04-09
33.743884
UAHRWF
2026-04-08
33.6753628
UAHRWF
2026-04-07
33.7297706
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Franc Rwandais
Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
Mã ISO:RWF
Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
language:vi_VN
Đơn vị chính:1 Franc
Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
Quốc gia sử dụng:Rwanda
Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda
UAH - Hryvnia Ukraina
Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
Ký hiệu tiền tệ:₴
Mã ISO:UAH
Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)
Dựa trên quy luật lịch sử của Đồng franc Rwanda so với Hryvnia Ucraina, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Đồng franc Rwanda hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là RWF đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang UAH. Ngược lại, nếu Đồng franc Rwanda ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ RWF để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang UAH.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của RWF so với UAH gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Đồng franc Rwanda so với Hryvnia Ucraina gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của RWF thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với UAH. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với RWF, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Đồng franc Rwanda và Hryvnia Ucraina.
RWF đã từng sụt giảm mạnh so với UAH chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá Đồng franc Rwanda so với Hryvnia Ucraina đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Đồng franc Rwanda là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của RWF sang UAH trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của RWF so với UAH, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Đồng franc Rwanda có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá RWF hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy RWF đang ở mức cực cao; việc đổi Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá RWF sang UAH là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của RWF thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Đồng franc Rwanda sang Hryvnia Ucraina nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.