XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Đồng franc Rwanda đến Đô la Canada Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với CAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và CAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 RWF = 0.000937689 CAD

Tỷ giá hối đoái vào 00:32

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada

1 RWF = -- CAD

Tỷ giá hối đoái vào 00:32

RWF - CAD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang CAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.000937689
0.000942311
0.000942321
0.000958113
Điểm thấp
0.000937689
0.000936008
0.000930801
0.000930045
Giá trị trung bình
0.000937689
0.000939254
0.000938199
0.000944409

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang CAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CAD sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

RWF sang CAD - 7 ngày qua

RWFRWFCADCAD
2026-03-05
0.000937689
RWFRWFCADCAD
2026-03-04
0.000939335
RWFRWFCADCAD
2026-03-03
0.000937995
RWFRWFCADCAD
2026-03-02
0.000937176
RWFRWFCADCAD
2026-03-01
0.000937176
RWFRWFCADCAD
2026-02-28
0.000936008
RWFRWFCADCAD
2026-02-27
0.000940437

CAD sang RWF - 7 ngày qua

CADCADRWFRWF
2026-03-05
1066.45167001
CADCADRWFRWF
2026-03-04
1064.582923025
CADCADRWFRWF
2026-03-03
1066.103763879
CADCADRWFRWF
2026-03-02
1067.035434113
CADCADRWFRWF
2026-03-01
1067.035434113
CADCADRWFRWF
2026-02-28
1068.366937035
CADCADRWFRWF
2026-02-27
1063.335449371

RWFRWF - Đồng franc Rwanda

Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Franc Rwandais
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
  • Mã ISO:RWF
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
  • Quốc gia sử dụng:Rwanda
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
  • Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
  • Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda

CADCAD - Đô la Canada

Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.

  • Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
  • Tên tiền tệ:Đô la Canada
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
  • Mã ISO:CAD
  • Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
  • Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá RWF sang CAD. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá RWF sang CAD cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy RWF đổi CAD trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái RWF so với CAD trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Đô la Canada dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là RWF đang tăng giá, đổi sang CAD sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.