Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Đô la Bahamas
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với BSD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và BSD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-13, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RWF = 0.000684463 BSD
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Bahamas
1 RWF = -- BSD
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Bahamas
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang BSD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang BSD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BSD sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RWF sang BSD - 7 ngày qua
BSD
BSD
BSD
BSD
BSD
BSD
BSDBSD sang RWF - 7 ngày qua
BSD
BSD
BSD
BSD
BSD
BSD
BSD
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Franc Rwandais
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
- Mã ISO:RWF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Rwanda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
- Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda
BSD - Đô la Bahamas
Đồng đô la Bahamas đã thay thế đồng bảng Bahamas vào năm 1966 và trở thành biểu tượng của chủ quyền quốc gia. Đồng tiền này tương đương với đồng đô la Mỹ, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch và giao dịch tài chính giữa các quốc gia địa phương và Bắc Mỹ. Trong những năm gần đây, Bahamas đã tung ra đồng tiền kỹ thuật số 'Sand Dollar', trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới thử nghiệm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu kết hợp giữa polymer và giấy bông, thiết kế chống giả hoàn thiện.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Đô la Bahamas
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:B$
- Mã ISO:BSD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 156mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 BSD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bahamas.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 15, 25 điểm, đồng xu 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Nhờ vào hệ thống SWIFT gắn liền với đô la Mỹ, thuận tiện cho các giao dịch tài chính quốc tế và thanh toán liên quan đến du lịch, hỗ trợ dòng chảy vốn khu vực và quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bahamas (Central Bank of The Bahamas)

