Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Đô la Brunei
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với BND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và BND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RWF = 0.000877918 BND
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Brunei
1 RWF = -- BND
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Đô la Brunei
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang BND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang BND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BND sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RWF sang BND - 7 ngày qua
BND sang RWF - 7 ngày qua
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Franc Rwandais
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
- Mã ISO:RWF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Rwanda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
- Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda
BND - Đô la Brunei
Đô la Brunei đã được sử dụng từ năm 1967 và có tỷ giá 1:1 với đô la Singapore. Đồng tiền này do Cơ quan Tiền tệ Brunei phát hành, phản ánh mối quan hệ kinh tế chặt chẽ của nước này với Singapore. Đô la Brunei có lưu thông ổn định, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nguồn tài nguyên dầu mỏ và trữ lượng lớn của một quốc gia nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polymer, có đặc điểm bảo vệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Brunei Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu chịu ảnh hưởng từ đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:B$
- Mã ISO:BND
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100 BND
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Brunei, Brunei Dollar, có giá trị tương đương và có thể chuyển đổi với Đô la Singapore.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 xu, đồng 1 nghìn
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gắn kết với đô la Mỹ để đảm bảo thanh toán xuyên biên giới ổn định, hỗ trợ rộng rãi cho thương mại khu vực và toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tài chính Brunei (Autoriti Monetari Brunei Darussalam)



