XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Đồng franc Rwanda đến Lev Bungari Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với BGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và BGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 RWF = 0.00115552 BGN

Tỷ giá hối đoái vào 13:31

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari

1 RWF = -- BGN

Tỷ giá hối đoái vào 13:31

RWF - BGN+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang BGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.00115552
0.00115621
0.00115621
0.00115764
Điểm thấp
0.00115552
0.00113602
0.00113232
0.00113232
Giá trị trung bình
0.00115552
0.00114185
0.00114146
0.00114502

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang BGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BGN sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

RWF sang BGN - 7 ngày qua

RWFRWFBGNBGN
2026-03-05
0.00115552
RWFRWFBGNBGN
2026-03-04
0.00115621
RWFRWFBGNBGN
2026-03-03
0.0011469
RWFRWFBGNBGN
2026-03-02
0.00113664
RWFRWFBGNBGN
2026-03-01
0.00113664
RWFRWFBGNBGN
2026-02-28
0.00113602
RWFRWFBGNBGN
2026-02-27
0.00113906

BGN sang RWF - 7 ngày qua

BGNBGNRWFRWF
2026-03-05
865.41124342
BGNBGNRWFRWF
2026-03-04
864.89478555
BGNBGNRWFRWF
2026-03-03
871.9155986
BGNBGNRWFRWF
2026-03-02
879.78603604
BGNBGNRWFRWF
2026-03-01
879.78603604
BGNBGNRWFRWF
2026-02-28
880.2661925
BGNBGNRWFRWF
2026-02-27
877.91687883

RWFRWF - Đồng franc Rwanda

Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Franc Rwandais
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
  • Mã ISO:RWF
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
  • Quốc gia sử dụng:Rwanda
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
  • Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
  • Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda

BGNBGN - Lev Bulgaria

Đồng lev của Bulgaria đã trải qua một cuộc cải cách tiền tệ vào năm 1999, giới thiệu một phiên bản mới của lev, thay thế cho lev cũ với tỷ giá 1:1000. Đồng lev được neo cố định vào đồng euro, đặt nền tảng tài chính cho việc gia nhập Liên minh châu Âu của quốc gia này. Là một trong những quốc gia đầu tiên ở Đông Âu thúc đẩy sự ổn định tiền tệ, Bulgaria đã duy trì tỷ lệ lạm phát thấp trong một thời gian dài,thay thế cho lev cũ với tỷ giá '1'1000' Đồng lev được neo cố định vào đồng euro

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, gồm nhiều biện pháp chống giả mạo.
  • Chế độ tỷ giá:Hệ thống ủy ban tiền tệ, chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BGN.
  • Tên tiền tệ:Leva Bulgaria
  • Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là một loại tiền tệ ngoài khu vực euro, nó vẫn chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:лв.
  • Mã ISO:BGN
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khoảng 135mm × 65mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Lê Phó
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 BGN
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bulgaria.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi nền kinh tế khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Stotinky, 1, 2 Leu
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng lev Bulgaria có thể được chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, trong khi thương mại quốc tế chủ yếu được thực hiện qua euro. Khi Bulgaria tiến tới gia nhập khu vực euro, việc sử dụng lev trong quốc tế dần giảm, euro chiếm ưu thế trong các giao dịch thanh toán biên giới.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lev = 100 Stotinki
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Bulgaria

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá RWF sang BGN. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá RWF sang BGN cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy RWF đổi BGN trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái RWF so với BGN trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Đồng franc Rwanda sang Lev Bungari dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là RWF đang tăng giá, đổi sang BGN sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.