Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RWF so với AED. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RWF và AED từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RWF = 0.0025206 AED
Tỷ giá hối đoái vào 01:32
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
1 RWF = -- AED
Tỷ giá hối đoái vào 01:32
Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Rwanda sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RWF sang AED, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RWF sang AED trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AED sang RWF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RWF sang AED - 7 ngày qua
AED sang RWF - 7 ngày qua
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Franc Rwandais
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
- Mã ISO:RWF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Rwanda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
- Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda
AED - Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Dirham UAE là đơn vị tiền tệ chính thức của UAE kể từ năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. AED hỗ trợ vị thế của quốc gia này như một trung tâm thương mại và tài chính toàn cầu, đặc biệt là trong xuất khẩu dầu mỏ và du lịch, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài và các hoạt động kinh doanh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có tính năng chống giả
- Chế độ tỷ giá:Tỷ giá cố định (neo với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Đơn vị phụ:1 Fils (1 Dirham = 100 Fils)
- Ký hiệu tiền tệ:د.إ
- Mã ISO:AED
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Dirham
- Quốc gia sử dụng:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mệnh giá tiền xu:1, 5, 10, 25, 50 Fils, 1 Dirham
- Tiền tệ trú ẩn an toàn:Không, đây là tiền tệ khu vực
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán xuyên biên giới bằng AED phụ thuộc nhiều vào mạng lưới SWIFT. Với vai trò là trung tâm tài chính, hệ thống thanh toán của UAE rất phát triển, giao dịch quốc tế thường thanh toán bằng USD.
- Tiền tệ dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương UAE (Central Bank of the UAE)

