Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rúp của Nga sang Vatu Vanuatu
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RUB so với VUV. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RUB và VUV từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RUB = 1.55589 VUV
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rúp của Nga sang Vatu Vanuatu
1 RUB = -- VUV
Tỷ giá hối đoái vào 13:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng rúp của Nga sang Vatu Vanuatu
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RUB sang VUV, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RUB sang VUV trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VUV sang RUB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RUB sang VUV - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUVVUV sang RUB - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
RUB - Rúp Nga
Đồng rúp có lịch sử phát hành lâu đời và hình thức hiện đại của nó chỉ mới xuất hiện từ năm 1993. Là xương sống của nền kinh tế Nga, RUB phản ánh nguồn năng lượng phong phú và quan hệ thương mại quốc tế phức tạp của nước này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng rúp Nga
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₽
- Mã ISO:RUB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 5000 rúp khoảng 157mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rúp
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 Rúpiah
- Quốc gia sử dụng:Nga
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng rúp có biến động lớn, các yếu tố chính trị và kinh tế ảnh hưởng đáng kể.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 kopeck, 1, 2, 5 rúp
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rúp Nga hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt quốc tế, một số kênh thanh toán bị hạn chế, Nga cũng đang phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới nội địa để tăng cường tính độc lập.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rúp = 100 kopek
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nga (Bank of Russia)
VUV - Vatu Vanuatu
Vatu được giới thiệu vào năm 1981 để thay thế cho Franc New Hebridean. VUV là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Vanuatu và được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh tế trong nước và du lịch. Đồng tiền này vẫn ổn định và giúp hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế và hợp tác khu vực ở các quốc đảo nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Vanuatu Watu
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Úc là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:VT
- Mã ISO:VUV
- Kích thước tiền giấy:Như 5000 watt có kích thước khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Watū
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 watt
- Quốc gia sử dụng:Vanuatu
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 watt bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Vật tư chủ yếu được lưu thông trong nước, trong thương mại quốc tế phụ thuộc vào đô la Úc và đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu sử dụng SWIFT, nhưng tần suất sử dụng hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Vanuatu



