XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đồng rúp của Nga đến Shilling Tanzania Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RUB so với TZS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RUB và TZS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 RUB = 32.6372 TZS

Tỷ giá hối đoái vào 11:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania

1 RUB = -- TZS

Tỷ giá hối đoái vào 11:30

RUB - TZS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RUB sang TZS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
32.6372
33.7247
33.7362
33.7501
Điểm thấp
32.6372
32.5405
32.5405
30.452
Giá trị trung bình
32.6372
33.0402
33.2161
32.1871

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RUB sang TZS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TZS sang RUB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

RUB sang TZS - 7 ngày qua

RUBRUBTZSTZS
2026-03-08
32.6372
RUBRUBTZSTZS
2026-03-07
32.6372
RUBRUBTZSTZS
2026-03-06
32.5405
RUBRUBTZSTZS
2026-03-05
32.8068
RUBRUBTZSTZS
2026-03-04
32.9041
RUBRUBTZSTZS
2026-03-03
33.0212
RUBRUBTZSTZS
2026-03-02
32.9172

TZS sang RUB - 7 ngày qua

TZSTZSRUBRUB
2026-03-08
0.0306
TZSTZSRUBRUB
2026-03-07
0.0306
TZSTZSRUBRUB
2026-03-06
0.0307
TZSTZSRUBRUB
2026-03-05
0.0305
TZSTZSRUBRUB
2026-03-04
0.0304
TZSTZSRUBRUB
2026-03-03
0.0303
TZSTZSRUBRUB
2026-03-02
0.0304

RUBRUB - Rúp Nga

Đồng rúp có lịch sử phát hành lâu đời và hình thức hiện đại của nó chỉ mới xuất hiện từ năm 1993. Là xương sống của nền kinh tế Nga, RUB phản ánh nguồn năng lượng phong phú và quan hệ thương mại quốc tế phức tạp của nước này.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
  • Tên tiền tệ:Đồng rúp Nga
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:RUB
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 5000 rúp khoảng 157mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rúp
  • Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 Rúpiah
  • Quốc gia sử dụng:Nga
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng rúp có biến động lớn, các yếu tố chính trị và kinh tế ảnh hưởng đáng kể.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 kopeck, 1, 2, 5 rúp
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rúp Nga hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt quốc tế, một số kênh thanh toán bị hạn chế, Nga cũng đang phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới nội địa để tăng cường tính độc lập.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 rúp = 100 kopek
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nga (Bank of Russia)

TZSTZS - Shilling Tanzania

Shilling Tanzania được giới thiệu vào năm 1966 để thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. TZS hỗ trợ các ngành nông nghiệp và khai khoáng và là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Tanzanian shilling
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:TSh
  • Mã ISO:TZS
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 shilling
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 shilling
  • Quốc gia sử dụng:Tanzania
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500 shilling
  • Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ sử dụng hệ thống SWIFT hỗ trợ các khoản thanh toán quốc tế trong giới hạn, thương mại chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các đồng tiền mạnh khác.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Tanzania (Bank of Tanzania)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá RUB sang TZS. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá RUB sang TZS cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy RUB đổi TZS trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái RUB so với TZS trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá đồng rúp của Nga sang Shilling Tanzania dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là RUB đang tăng giá, đổi sang TZS sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.