Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rúp của Nga sang Metical Mozambique
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RUB so với MZN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RUB và MZN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RUB = 0.837165 MZN
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rúp của Nga sang Metical Mozambique
1 RUB = -- MZN
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Thống kê dữ liệu 1 đồng rúp của Nga sang Metical Mozambique
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RUB sang MZN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RUB sang MZN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MZN sang RUB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RUB sang MZN - 7 ngày qua
MZN sang RUB - 7 ngày qua
RUB - Rúp Nga
Đồng rúp có lịch sử phát hành lâu đời và hình thức hiện đại của nó chỉ mới xuất hiện từ năm 1993. Là xương sống của nền kinh tế Nga, RUB phản ánh nguồn năng lượng phong phú và quan hệ thương mại quốc tế phức tạp của nước này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng rúp Nga
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₽
- Mã ISO:RUB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 5000 rúp khoảng 157mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rúp
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 Rúpiah
- Quốc gia sử dụng:Nga
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng rúp có biến động lớn, các yếu tố chính trị và kinh tế ảnh hưởng đáng kể.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 kopeck, 1, 2, 5 rúp
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rúp Nga hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt quốc tế, một số kênh thanh toán bị hạn chế, Nga cũng đang phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới nội địa để tăng cường tính độc lập.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rúp = 100 kopek
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nga (Bank of Russia)
MZN - Metical Mozambique
Metical là đơn vị tiền tệ chính thức của Mozambique, được phát hành vào năm 1980. Đồng tiền này đã thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng của đất nước, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và khai khoáng.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, một số mệnh giá nhỏ làm bằng vật liệu polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Moçambique Metical
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ, euro và rand Nam Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:MT hoặc MZN
- Mã ISO:MZN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 Metical khoảng 140mm × 68mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Metical
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 Metical
- Quốc gia sử dụng:Mozambique là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi có biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Metical
- Thanh toán xuyên biên giới:MZN có thể thực hiện chuyển khoản quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản xuyên biên giới tương đối thấp, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đồng rand Nam Phi làm tiền tệ trung gian để hoàn tất việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Metical = 100 Xu (Centavos)
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mozambique (Banco de Moçambique)



