Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rúp của Nga sang Cedi Ghana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RUB so với GHS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RUB và GHS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RUB = 0.145017 GHS
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rúp của Nga sang Cedi Ghana
1 RUB = -- GHS
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng rúp của Nga sang Cedi Ghana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RUB sang GHS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RUB sang GHS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GHS sang RUB, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RUB sang GHS - 7 ngày qua
GHS sang RUB - 7 ngày qua
RUB - Rúp Nga
Đồng rúp có lịch sử phát hành lâu đời và hình thức hiện đại của nó chỉ mới xuất hiện từ năm 1993. Là xương sống của nền kinh tế Nga, RUB phản ánh nguồn năng lượng phong phú và quan hệ thương mại quốc tế phức tạp của nước này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng rúp Nga
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₽
- Mã ISO:RUB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 5000 rúp khoảng 157mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rúp
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 Rúpiah
- Quốc gia sử dụng:Nga
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng rúp có biến động lớn, các yếu tố chính trị và kinh tế ảnh hưởng đáng kể.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 kopeck, 1, 2, 5 rúp
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rúp Nga hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt quốc tế, một số kênh thanh toán bị hạn chế, Nga cũng đang phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới nội địa để tăng cường tính độc lập.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rúp = 100 kopek
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nga (Bank of Russia)
GHS - Cedi Ghana
Đồng cedi Ghana đã thay thế đồng cedi cũ vào năm 2007, đánh dấu quá trình hiện đại hóa tiền tệ. Sự ổn định của đồng cedi đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của Ghana, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và khai khoáng, và đồng cedi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với vật liệu polymer, có đặc tính bảo mật với sợi hologram và dấu watermarked.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Ghana Sê Đê
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₵
- Mã ISO:GHS
- Kích thước tiền giấy:₵50 có kích thước 146mm × 70mm, các mệnh giá khác có một số khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Cedi
- Mệnh giá tiền giấy:₵1, ₵2, ₵5, ₵10, ₵20, ₵50, ₵100, ₵200
- Quốc gia sử dụng:Ghana là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền hợp pháp.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ dao động khá lớn, không có thuộc tính tránh rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Pesewa; ₵1, ₵2
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế với hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng do hạn chế về mối quan hệ ngân hàng khu vực, việc thanh toán xuyên biên giới thường cần phải nhờ vào các ngân hàng trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Cedi = 100 Pesewa
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, hợp kim niken, thép được phủ đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Ghana (Bank of Ghana)

