Lịch sử tỷ giá hối đoái 4 RON sang NGN
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái RON so với NGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa RON và NGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-07-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 RON = 302.661 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 RON sang NGN
1 RON = -- NGN
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Thống kê dữ liệu 1 RON sang NGN
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 RON sang NGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của RON sang NGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NGN sang RON, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
RON sang NGN - 7 ngày qua
NGN sang RON - 7 ngày qua
RON - Leu Rumani
RON được giới thiệu vào năm 2005 để thay thế cho leu cũ. RON phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế và quá trình hội nhập EU của Romania và là cơ sở cho thương mại và đầu tư trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Leu Romania
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:L 或 lei
- Mã ISO:RON
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 đồng khoảng 147mm × 82mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Li Yi
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 Lê-i
- Quốc gia sử dụng:Romania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng khá lớn từ nền kinh tế khu vực euro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 Bani, 1, 2 Lei
- Thanh toán xuyên biên giới:Leu Romania hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào thương mại EU và toàn cầu, thanh toán xuyên biên giới dần trở nên thuận tiện hơn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê-i = 100 Bani
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim nhôm-magie
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Romania (Banca Națională a României)
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria



