Lịch sử tỷ giá hối đoái Zloty của Ba Lan sang đồng Việt Nam
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PLN so với VND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PLN và VND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-21, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 PLN = 7335.65 VND
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Zloty của Ba Lan sang đồng Việt Nam
1 PLN = -- VND
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Zloty của Ba Lan sang đồng Việt Nam
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PLN sang VND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PLN sang VND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VND sang PLN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
PLN sang VND - 7 ngày qua
VND sang PLN - 7 ngày qua
PLN - Zloty Ba Lan
Zloty đã được phát hành từ năm 1924 và đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ. PLN là biểu tượng của quá trình hiện đại hóa kinh tế của Ba Lan, hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, được trang bị nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zloty Ba Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:zł
- Mã ISO:PLN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 zloty khoảng 144mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Zloty
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 zloty
- Quốc gia sử dụng:Ba Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng zloty của Ba Lan có độ ổn định cao hơn, bị ảnh hưởng lớn bởi nền kinh tế EU.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zloty, 1, 2, 5, 10, 20, 50 Grosz
- Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ Zloty của Ba Lan có thể được chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào việc thanh toán thương mại trong Liên minh Châu Âu và quốc tế, với tính tiện lợi cao trong các giao dịch xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Zloty = 100 Grosz
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng quốc gia Ba Lan (Narodowy Bank Polski)
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam


