Lịch sử tỷ giá hối đoái PLN sang PHP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PLN so với PHP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PLN và PHP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 PLN = 16.1198 PHP
Tỷ giá hối đoái vào 07:32
Kịch bản kinh doanh PLN đến PHP
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái PLN đến PHP trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 PLN sang PHP
1 PLN = -- PHP
Tỷ giá hối đoái vào 07:32
Thống kê dữ liệu 1 PLN sang PHP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PLN sang PHP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PLN sang PHP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PHP sang PLN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
PLN sang PHP - 7 ngày qua
PHP sang PLN - 7 ngày qua
PLN - Zloty Ba Lan
Zloty đã được phát hành từ năm 1924 và đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ. PLN là biểu tượng của quá trình hiện đại hóa kinh tế của Ba Lan, hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, được trang bị nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zloty Ba Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:zł
- Mã ISO:PLN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 zloty khoảng 144mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Zloty
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 zloty
- Quốc gia sử dụng:Ba Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng zloty của Ba Lan có độ ổn định cao hơn, bị ảnh hưởng lớn bởi nền kinh tế EU.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zloty, 1, 2, 5, 10, 20, 50 Grosz
- Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ Zloty của Ba Lan có thể được chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào việc thanh toán thương mại trong Liên minh Châu Âu và quốc tế, với tính tiện lợi cao trong các giao dịch xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Zloty = 100 Grosz
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng quốc gia Ba Lan (Narodowy Bank Polski)
PHP - Peso Philippines
Peso Philippines đã được lưu hành từ năm 1852 và đã trải qua một số cuộc cải cách. PHP là đơn vị tiền tệ quan trọng của nền kinh tế Philippines và kiều hối, thúc đẩy tiêu dùng trong nước và đầu tư.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sở hữu công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Philippines
- Đồng tiền dự trữ:Không, tiền tệ dự trữ chủ yếu là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₱
- Mã ISO:PHP
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 peso khoảng 160mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Philippines
- Tiền tệ trú ẩn:Không, sự biến động khá lớn, chủ yếu phụ thuộc vào dự trữ ngoại hối và quản lý dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 peso (mệnh giá nhỏ sẽ được loại bỏ dần)
- Thanh toán xuyên biên giới:Peso Philippines hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian trong thương mại ở Đông Nam Á và Bắc Mỹ, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới tương đối cao.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Philippines (Bangko Sentral ng Pilipinas)

