XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái PLN sang EGP

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PLN so với EGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PLN và EGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 PLN = 13.371 EGP

Tỷ giá hối đoái vào 09:32

Kịch bản kinh doanh PLN đến EGP

Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái PLN đến EGP trong các quyết định kinh doanh

Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
  • Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
  • Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Cặp tiền tệPLN / EGP
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 PLN = 13.371 EGP

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 PLN sang EGP

1 PLN = -- EGP

Tỷ giá hối đoái vào 09:32

PLN - EGP+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 PLN sang EGP

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PLN sang EGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
13.4352
13.546
13.8187
13.8187
Điểm thấp
13.371
13.3335
13.3335
13.1205
Giá trị trung bình
13.4031
13.4469
13.5777
13.535

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PLN sang EGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của EGP sang PLN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

PLN sang EGP - 7 ngày qua

PLNPLNEGPEGP
2026-10-10
13.371
PLNPLNEGPEGP
2026-10-09
13.4352
PLNPLNEGPEGP
2026-10-08
13.3942
PLNPLNEGPEGP
2026-10-07
13.4633
PLNPLNEGPEGP
2026-10-06
13.4168
PLNPLNEGPEGP
2026-10-05
13.3335
PLNPLNEGPEGP
2026-10-04
13.4207

EGP sang PLN - 7 ngày qua

EGPEGPPLNPLN
2026-10-10
0.075
EGPEGPPLNPLN
2026-10-09
0.0744
EGPEGPPLNPLN
2026-10-08
0.0747
EGPEGPPLNPLN
2026-10-07
0.0743
EGPEGPPLNPLN
2026-10-06
0.0745
EGPEGPPLNPLN
2026-10-05
0.075
EGPEGPPLNPLN
2026-10-04
0.0745

PLNPLN - Zloty Ba Lan

Zloty đã được phát hành từ năm 1924 và đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ. PLN là biểu tượng của quá trình hiện đại hóa kinh tế của Ba Lan, hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập EU.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, được trang bị nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Zloty Ba Lan
  • Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:zł
  • Mã ISO:PLN
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 zloty khoảng 144mm × 66mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Zloty
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 zloty
  • Quốc gia sử dụng:Ba Lan
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng zloty của Ba Lan có độ ổn định cao hơn, bị ảnh hưởng lớn bởi nền kinh tế EU.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zloty, 1, 2, 5, 10, 20, 50 Grosz
  • Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ Zloty của Ba Lan có thể được chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào việc thanh toán thương mại trong Liên minh Châu Âu và quốc tế, với tính tiện lợi cao trong các giao dịch xuyên biên giới.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Zloty = 100 Grosz
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng quốc gia Ba Lan (Narodowy Bank Polski)

EGPEGP - Bảng Ai Cập

Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
  • Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
  • Mã ISO:EGP
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 bảng
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của PLN so với EGP, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi PLN sang EGP, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá PLN hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là PLN đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang EGP. Ngược lại, nếu PLN ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ PLN để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang EGP.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của PLN so với EGP gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của PLN so với EGP gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của PLN thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với EGP. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với PLN, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa PLN và EGP.

PLN đã từng sụt giảm mạnh so với EGP chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá PLN so với EGP đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá PLN là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của PLN sang EGP trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá PLN sang EGP hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của PLN so với EGP, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu PLN có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá PLN hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy PLN đang ở mức cực cao; việc đổi PLN sang EGP lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá PLN sang EGP có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá PLN sang EGP là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của PLN thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho PLN sang EGP nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.