Lịch sử tỷ giá hối đoái 149 PHP sang PKR
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PHP so với PKR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PHP và PKR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-06-13, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 PHP = 4.58387 PKR
Tỷ giá hối đoái vào 12:32
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 PHP sang PKR
1 PHP = -- PKR
Tỷ giá hối đoái vào 12:32
Thống kê dữ liệu 1 PHP sang PKR
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PHP sang PKR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PHP sang PKR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PKR sang PHP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
PHP sang PKR - 7 ngày qua
PKR sang PHP - 7 ngày qua
PHP - Peso Philippines
Peso Philippines đã được lưu hành từ năm 1852 và đã trải qua một số cuộc cải cách. PHP là đơn vị tiền tệ quan trọng của nền kinh tế Philippines và kiều hối, thúc đẩy tiêu dùng trong nước và đầu tư.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sở hữu công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Philippines
- Đồng tiền dự trữ:Không, tiền tệ dự trữ chủ yếu là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₱
- Mã ISO:PHP
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 peso khoảng 160mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Philippines
- Tiền tệ trú ẩn:Không, sự biến động khá lớn, chủ yếu phụ thuộc vào dự trữ ngoại hối và quản lý dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 peso (mệnh giá nhỏ sẽ được loại bỏ dần)
- Thanh toán xuyên biên giới:Peso Philippines hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian trong thương mại ở Đông Nam Á và Bắc Mỹ, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới tương đối cao.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Philippines (Bangko Sentral ng Pilipinas)
PKR - Rupee Pakistan
Đồng rupee Pakistan được đưa vào sử dụng năm 1948, thay thế cho đồng rupee Ấn Độ. PKR hỗ trợ nền kinh tế đa dạng của đất nước, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và dệt may.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Pakistan Rupee
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₨
- Mã ISO:PKR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 160mm × 75mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 500, 1000, 5000 Rupee
- Quốc gia sử dụng:Pakistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị đồng tiền biến động lớn, bị ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố chính trị và kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Rupee (đồng xu sử dụng ít hơn)
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rupee Pakistan hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ làm trung gian, hệ thống thanh toán xuyên biên giới liên tục được nâng cấp để thúc đẩy sự thuận lợi trong thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Paisa
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Pakistan


