Lịch sử tỷ giá hối đoái Sol Peru sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PEN so với PAB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PEN và PAB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-13, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 PEN = 0.291375 PAB
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Sol Peru sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
1 PEN = -- PAB
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 Sol Peru sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PEN sang PAB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PEN sang PAB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PAB sang PEN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
PEN sang PAB - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PABPAB sang PEN - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PEN - Sol Peru
Sol được phát hành vào năm 1991, thay thế cho Inti trong thời kỳ lạm phát cao. PEN đã ổn định nền kinh tế Peru và là một loại tiền tệ tương đối mạnh ở Mỹ Latinh, hỗ trợ tiêu dùng trong nước và tăng trưởng xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, công nghệ chống giả rất tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peru nuevo sol
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu là đồng đô la Mỹ và đồng euro được sử dụng làm tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:S/
- Mã ISO:PEN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 New Sol khoảng 140mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. New Sol
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Nuevo Sol
- Quốc gia sử dụng:Peru
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thị trường biến động mạnh, có tính khu vực cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, Nuevo Sol
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT và hợp tác với nhiều ngân hàng quốc tế, đồng mới của Peru chủ yếu tham gia vào thương mại quốc tế và lưu chuyển vốn thông qua đồng đô la hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Sol = 100 điểm (Centimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken, đồng thau nhôm.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ Peru (Banco Central de Reserva del Perú)
PAB - Balboa Panama
Balboa được phát hành vào năm 1904 và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ. Là tiền tệ hợp pháp quốc gia, đồng tiền này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nền kinh tế Panama và đô la Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:không có
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (1 PAB = 1 USD)
- Tên tiền tệ:Panama Baboa
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ chính thức, đồng đô la Mỹ là đồng tiền lưu thông và dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:B./
- Mã ISO:PAB
- Kích thước tiền giấy:không có
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bà Bô Ya
- Mệnh giá tiền giấy:Không, Papua New Guinea không phát hành tiền giấy, thực tế sử dụng tiền đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Panama (lưu hành song song với đô la Mỹ)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thực tế sử dụng đô la Mỹ là đồng tiền phòng ngừa rủi ro và giao dịch chính.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu (tiền xu Barbados, tương đương với đô la Mỹ)
- Thanh toán xuyên biên giới:Panama chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống tài chính đô la Mỹ và mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, với sự ổn định cao của đồng tiền, thương mại quốc tế thường được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baboia = 100 điểm (Centésimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Panama không có ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ được duy trì bởi Ngân hàng Nhà nước và hệ thống đô la Mỹ.

