XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Sol Peru đến đồng rupee Ấn Độ Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PEN so với INR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PEN và INR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 PEN = 27.1565 INR

Tỷ giá hối đoái vào 02:31

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ

1 PEN = -- INR

Tỷ giá hối đoái vào 02:31

PEN - INR+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PEN sang INR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
27.1565
27.2216
27.3273
27.5232
Điểm thấp
27.1565
26.7221
26.3652
26.3652
Giá trị trung bình
27.1565
26.9794
26.9164
26.9759

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PEN sang INR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của INR sang PEN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

PEN sang INR - 7 ngày qua

PENPENINRINR
2026-03-28
27.1565
PENPENINRINR
2026-03-27
27.0699
PENPENINRINR
2026-03-26
27.2216
PENPENINRINR
2026-03-25
27.2203
PENPENINRINR
2026-03-24
26.9956
PENPENINRINR
2026-03-23
26.9557
PENPENINRINR
2026-03-22
26.9557

INR sang PEN - 7 ngày qua

INRINRPENPEN
2026-03-28
0.0368
INRINRPENPEN
2026-03-27
0.0369
INRINRPENPEN
2026-03-26
0.0367
INRINRPENPEN
2026-03-25
0.0367
INRINRPENPEN
2026-03-24
0.037
INRINRPENPEN
2026-03-23
0.0371
INRINRPENPEN
2026-03-22
0.0371

PENPEN - Sol Peru

Sol được phát hành vào năm 1991, thay thế cho Inti trong thời kỳ lạm phát cao. PEN đã ổn định nền kinh tế Peru và là một loại tiền tệ tương đối mạnh ở Mỹ Latinh, hỗ trợ tiêu dùng trong nước và tăng trưởng xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, công nghệ chống giả rất tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
  • Tên tiền tệ:Peru nuevo sol
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu là đồng đô la Mỹ và đồng euro được sử dụng làm tiền dự trữ.
  • Ký hiệu tiền tệ:S/
  • Mã ISO:PEN
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 New Sol khoảng 140mm × 65mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1. New Sol
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Nuevo Sol
  • Quốc gia sử dụng:Peru
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thị trường biến động mạnh, có tính khu vực cao.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, Nuevo Sol
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT và hợp tác với nhiều ngân hàng quốc tế, đồng mới của Peru chủ yếu tham gia vào thương mại quốc tế và lưu chuyển vốn thông qua đồng đô la hoặc euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 New Sol = 100 điểm (Centimos)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken, đồng thau nhôm.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ Peru (Banco Central de Reserva del Perú)

INRINR - Rupee Ấn Độ

Đồng rupee của Ấn Độ đã có lịch sử hàng thế kỷ, với phiên bản hiện đại được sử dụng kể từ khi Ấn Độ giành được độc lập vào năm 1947. Đồng rupee là nền tảng của nền kinh tế lớn và đa dạng của Ấn Độ và được sử dụng rộng rãi trong thương mại nội địa, dịch vụ và thị trường thanh toán kỹ thuật số đang phát triển.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là chất liệu giấy cotton, một số phiên bản mới sử dụng chất liệu hỗn hợp polymer, có các đặc điểm an ninh như đường chống giả, dấu chìm, in siêu nhỏ.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, được điều chỉnh bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.
  • Tên tiền tệ:Rupee Ấn Độ
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò nhất định như một đồng tiền dự trữ khu vực ở khu vực Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:INR
  • Kích thước tiền giấy:Như ₹500 có kích thước 150mm × 66mm, các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Rupee (Rupee)
  • Mệnh giá tiền giấy:₹10, ₹20, ₹50, ₹100, ₹200, ₹500, ₹2000 (một số mệnh giá cao đã ngừng phát hành nhưng vẫn đang lưu thông)
  • Quốc gia sử dụng:Ấn Độ là quốc gia sử dụng đồng rupee chính thức, Nepal, Bhutan và một số quốc gia khác chấp nhận đồng rupee trong một mức độ nhất định.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, là loại tiền tệ của thị trường đang phát triển với biến động cao.
  • Mệnh giá đồng xu:₹1, ₹2, ₹5, ₹10, ₹20 (hình đa giác mới)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, việc chuyển tiền ở khu vực Nam Á và Trung Đông rất phổ biến, nhưng trong thương mại quốc tế vẫn chủ yếu sử dụng USD để thanh toán. Ngân hàng trung ương Ấn Độ trong những năm gần đây đã thúc đẩy việc thiết lập cơ chế thanh toán bằng đồng tiền trong nước với một số quốc gia.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 rupee = 100 paise, nhưng tiền lẻ đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Thép, thép không gỉ, thép bọc niken, hợp kim đồng-niken.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (Reserve Bank of India, RBI)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá PEN sang INR. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá PEN sang INR cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy PEN đổi INR trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái PEN so với INR trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Sol Peru sang đồng rupee Ấn Độ dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là PEN đang tăng giá, đổi sang INR sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.