Lịch sử tỷ giá hối đoái Sol Peru sang đô la Barbados
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái PEN so với BBD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa PEN và BBD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 PEN = 0.573066 BBD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Sol Peru sang đô la Barbados
1 PEN = -- BBD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Sol Peru sang đô la Barbados
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 PEN sang BBD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của PEN sang BBD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BBD sang PEN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
PEN sang BBD - 7 ngày qua
BBD sang PEN - 7 ngày qua
PEN - Sol Peru
Sol được phát hành vào năm 1991, thay thế cho Inti trong thời kỳ lạm phát cao. PEN đã ổn định nền kinh tế Peru và là một loại tiền tệ tương đối mạnh ở Mỹ Latinh, hỗ trợ tiêu dùng trong nước và tăng trưởng xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, công nghệ chống giả rất tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peru nuevo sol
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu là đồng đô la Mỹ và đồng euro được sử dụng làm tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:S/
- Mã ISO:PEN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 New Sol khoảng 140mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. New Sol
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Nuevo Sol
- Quốc gia sử dụng:Peru
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thị trường biến động mạnh, có tính khu vực cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, Nuevo Sol
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT và hợp tác với nhiều ngân hàng quốc tế, đồng mới của Peru chủ yếu tham gia vào thương mại quốc tế và lưu chuyển vốn thông qua đồng đô la hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Sol = 100 điểm (Centimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken, đồng thau nhôm.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ Peru (Banco Central de Reserva del Perú)
BBD - Đô la Barbados
Đồng đô la Barbados được chính thức giới thiệu vào năm 1973, thay thế cho đồng đô la Đông Caribe trước đây. Đồng tiền này được neo theo đô la Mỹ với tỷ giá hối đoái cố định là 1 đô la Mỹ đổi 2 đô la Barbados. Là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất trong hệ thống tài chính Caribe, đồng đô la Barbados phản ánh sự thống trị khu vực của quốc gia này trong ngành du lịch và dịch vụ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có hình chìm chống giả và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ, 1 USD ≈ 2 BBD.
- Tên tiền tệ:Đô la Barbados
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:Bds$
- Mã ISO:BBD
- Kích thước tiền giấy:Kích thước không đồng nhất, khoảng 140mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Barbados.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp, chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, đồng 1 nghìn.
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Barbados hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, nhờ vào tỷ giá cố định gắn chặt với đô la Mỹ, đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới. Trong thương mại khu vực, đồng đô la Barbados lưu thông khá hạn chế, thanh toán quốc tế chủ yếu bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Barbados


