Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la New Zealand sang Zloty của Ba Lan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NZD so với PLN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NZD và PLN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NZD = 2.12304 PLN
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la New Zealand sang Zloty của Ba Lan
1 NZD = -- PLN
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la New Zealand sang Zloty của Ba Lan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NZD sang PLN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NZD sang PLN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PLN sang NZD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NZD sang PLN - 7 ngày qua
PLN sang NZD - 7 ngày qua
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand
PLN - Zloty Ba Lan
Zloty đã được phát hành từ năm 1924 và đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ. PLN là biểu tượng của quá trình hiện đại hóa kinh tế của Ba Lan, hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, được trang bị nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zloty Ba Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro và đô la Mỹ là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:zł
- Mã ISO:PLN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 zloty khoảng 144mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Zloty
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 zloty
- Quốc gia sử dụng:Ba Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng zloty của Ba Lan có độ ổn định cao hơn, bị ảnh hưởng lớn bởi nền kinh tế EU.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zloty, 1, 2, 5, 10, 20, 50 Grosz
- Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ Zloty của Ba Lan có thể được chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào việc thanh toán thương mại trong Liên minh Châu Âu và quốc tế, với tính tiện lợi cao trong các giao dịch xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Zloty = 100 Grosz
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng quốc gia Ba Lan (Narodowy Bank Polski)

