Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la New Zealand sang đồng naira của Nigeria
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NZD so với NGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NZD và NGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NZD = 808.726 NGN
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la New Zealand sang đồng naira của Nigeria
1 NZD = -- NGN
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la New Zealand sang đồng naira của Nigeria
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NZD sang NGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NZD sang NGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NGN sang NZD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NZD sang NGN - 7 ngày qua
NGN sang NZD - 7 ngày qua
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand
NGN - Naira Nigeria
Naira được giới thiệu vào năm 1973 để thay thế cho đồng bảng Anh của Nigeria. NGN đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế lớn nhất châu Phi, hỗ trợ nền kinh tế đa dạng, đặc biệt là ngành dầu mỏ và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Phần lớn là giấy, một số mệnh giá nhỏ là polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có kiểm soát
- Tên tiền tệ:Naira Nigeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chính chủ yếu là các ngoại tệ như đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ.
- Ký hiệu tiền tệ:₦
- Mã ISO:NGN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nai khoảng 151mm × 78mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Naira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000 Naira
- Quốc gia sử dụng:Nigeria là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái biến động mạnh, kiểm soát vốn khá chặt chẽ.
- Mệnh giá đồng xu:50 Copo, 1, 2 Naira (sử dụng thực tế khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Naira không thể chuyển đổi tự do trên thị trường quốc tế, chủ yếu được thanh toán qua mạng SWIFT và trung gian ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm đồng tiền trung chuyển, hiệu quả bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Naira = 100 Kobo
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, hợp kim đồng, hợp kim nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nigeria



