Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la New Zealand sang goude Haiti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NZD so với HTG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NZD và HTG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NZD = 77.4124 HTG
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la New Zealand sang goude Haiti
1 NZD = -- HTG
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la New Zealand sang goude Haiti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NZD sang HTG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NZD sang HTG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HTG sang NZD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NZD sang HTG - 7 ngày qua
HTG sang NZD - 7 ngày qua
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand
HTG - quả bầu Haiti
Gourde là đơn vị tiền tệ chính thức của Haiti kể từ năm 1813. Sự biến động về giá trị của gourde phản ánh những thách thức về chính trị và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, nó vẫn là phương tiện trao đổi không thể thiếu cho các hoạt động kinh tế của Haiti.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton, một phần mệnh giá mới có hình mờ chống giả và dây an ninh kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Haiti Good
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:G
- Mã ISO:HTG
- Kích thước tiền giấy:Lấy ví dụ với 1000 đồng, kích thước khoảng 156mm × 66mm, có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Gourd (Gourde)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 25, 50, 100, 250, 500, 1.000 Good
- Quốc gia sử dụng:Haiti là quốc gia sử dụng hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có rủi ro cao, chịu ảnh hưởng lớn từ lạm phát và các yếu tố chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 Good (thực tế lưu thông khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng HTG là một loại tiền tệ không phổ biến, thường phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc euro để hoàn tất việc thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch kiều hối và hỗ trợ quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Good = 100 Sèng (Centimes), nhưng tiền lẻ gần như đã rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, vật liệu thép mạ khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Haiti (Ngân hàng Cộng hòa Haiti)



