XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Krone Na Uy đến Som Uzbekistan Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Som Uzbekistan

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với UZS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và UZS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 NOK = 1239.98 UZS

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Som Uzbekistan

1 NOK = -- UZS

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

NOK - UZS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Som Uzbekistan

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang UZS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
1239.98
1275.82
1286.79
1294.43
Điểm thấp
1239.98
1237.7
1237.7
1181.45
Giá trị trung bình
1239.98
1259.88
1269.28
1237.22

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang UZS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UZS sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

NOK sang UZS - 7 ngày qua

NOKNOKUZSUZS
2026-03-16
1239.98
NOKNOKUZSUZS
2026-03-15
1237.7
NOKNOKUZSUZS
2026-03-14
1237.7
NOKNOKUZSUZS
2026-03-13
1246.98
NOKNOKUZSUZS
2026-03-12
1256.86
NOKNOKUZSUZS
2026-03-11
1265.4
NOKNOKUZSUZS
2026-03-10
1267.77

UZS sang NOK - 7 ngày qua

UZSUZSNOKNOK
2026-03-16
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-15
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-14
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-13
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-12
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-11
0
UZSUZSNOKNOK
2026-03-10
0

NOKNOK - Krone Na Uy

Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
  • Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
  • Mã ISO:NOK
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
  • Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
  • Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
  • Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
  • Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
  • Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)

UZSUZS - Som Uzbekistan

Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
  • Mã ISO:UZS
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1. Sốm
  • Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
  • Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
  • Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
  • Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Krone Na Uy sang Som Uzbekistan và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá NOK sang UZS. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá NOK sang UZS cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Krone Na Uy sang Som Uzbekistan trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy NOK đổi UZS trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Krone Na Uy sang Som Uzbekistan trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái NOK so với UZS trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Krone Na Uy sang Som Uzbekistan dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là NOK đang tăng giá, đổi sang UZS sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.