Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Swaziland Lilangeni
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với SZL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và SZL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 1.78192 SZL
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Swaziland Lilangeni
1 NOK = -- SZL
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Swaziland Lilangeni
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang SZL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang SZL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SZL sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang SZL - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZLSZL sang NOK - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
SZL - Swazi Lilangeni
Lilangeni được giới thiệu vào năm 1968 và được neo theo đồng rand Nam Phi. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của Swaziland, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, gắn với đồng Rand Nam Phi
- Tên tiền tệ:Swaziland Rilanjini
- Đồng tiền dự trữ:Không, rand Nam Phi là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:E(Emalangeni的简称)
- Mã ISO:SZL
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 là Lanjini khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lirangini
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Lilangeni
- Quốc gia sử dụng:Eswatini (trước đây gọi là Swaziland)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực, biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Lilangeni
- Thanh toán xuyên biên giới:Lilangeni có giá trị tương đương với Rand Nam Phi, thanh toán xuyên biên giới thường dựa vào hệ thống tài chính Nam Phi và mạng lưới SWIFT, phù hợp với thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lilangini = 100 điểm
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Eswatini

