Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Leu Rumani
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với RON. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và RON từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 0.456282 RON
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Leu Rumani
1 NOK = -- RON
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Leu Rumani
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang RON, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang RON trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RON sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang RON - 7 ngày qua
RON sang NOK - 7 ngày qua
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
RON - Leu Rumani
RON được giới thiệu vào năm 2005 để thay thế cho leu cũ. RON phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế và quá trình hội nhập EU của Romania và là cơ sở cho thương mại và đầu tư trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Leu Romania
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:L 或 lei
- Mã ISO:RON
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 đồng khoảng 147mm × 82mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Li Yi
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 Lê-i
- Quốc gia sử dụng:Romania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng khá lớn từ nền kinh tế khu vực euro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 Bani, 1, 2 Lei
- Thanh toán xuyên biên giới:Leu Romania hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào thương mại EU và toàn cầu, thanh toán xuyên biên giới dần trở nên thuận tiện hơn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê-i = 100 Bani
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim nhôm-magie
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Romania (Banca Națională a României)





