Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Rial Qatar
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với QAR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và QAR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 0.395556 QAR
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Rial Qatar
1 NOK = -- QAR
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Rial Qatar
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang QAR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang QAR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của QAR sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang QAR - 7 ngày qua
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QARQAR sang NOK - 7 ngày qua
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
QAR - Riyal Qatar
Riyal Qatar được ra mắt vào năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. QAR hỗ trợ nền kinh tế năng lượng giàu có của Qatar và là một loại tiền tệ ổn định quan trọng ở khu vực vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Chất dẻo, có mức độ bảo mật cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn liền với đồng đô la Mỹ (khoảng 1 QAR = 0,27 USD)
- Tên tiền tệ:Qatar Riyal
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.ق
- Mã ISO:QAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 riyal khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Qatar
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một loại tiền tệ trú ẩn và giao dịch.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Qatar Riyal thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính kết nối chặt chẽ với đồng USD, thuận lợi cho việc thanh toán thương mại quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Riyal = 100 Dirham (Dirham)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Qatar (Qatar Central Bank)


