Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang peso Philippine
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với PHP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và PHP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 6.56832 PHP
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang peso Philippine
1 NOK = -- PHP
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang peso Philippine
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang PHP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang PHP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PHP sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang PHP - 7 ngày qua
PHP sang NOK - 7 ngày qua
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
PHP - Peso Philippines
Peso Philippines đã được lưu hành từ năm 1852 và đã trải qua một số cuộc cải cách. PHP là đơn vị tiền tệ quan trọng của nền kinh tế Philippines và kiều hối, thúc đẩy tiêu dùng trong nước và đầu tư.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sở hữu công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Philippines
- Đồng tiền dự trữ:Không, tiền tệ dự trữ chủ yếu là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₱
- Mã ISO:PHP
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 peso khoảng 160mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Philippines
- Tiền tệ trú ẩn:Không, sự biến động khá lớn, chủ yếu phụ thuộc vào dự trữ ngoại hối và quản lý dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 peso (mệnh giá nhỏ sẽ được loại bỏ dần)
- Thanh toán xuyên biên giới:Peso Philippines hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian trong thương mại ở Đông Nam Á và Bắc Mỹ, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới tương đối cao.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Philippines (Bangko Sentral ng Pilipinas)

