Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Đô la Namibia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với NAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và NAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-11, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 1.77408 NAD
Tỷ giá hối đoái vào 05:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Đô la Namibia
1 NOK = -- NAD
Tỷ giá hối đoái vào 05:29
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Đô la Namibia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang NAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang NAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NAD sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang NAD - 7 ngày qua
NAD sang NOK - 7 ngày qua
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
NAD - Đô la Namibia
Đồng đô la Namibia được giới thiệu vào năm 1993 và được neo vào đồng rand Nam Phi. NAD là nền tảng của nền kinh tế Namibia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển tài nguyên khoáng sản và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, có tính năng bảo mật như sợi kim loại chống giả, hình chìm.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đồng rand Nam Phi (1 NAD = 1 ZAR)
- Tên tiền tệ:Namibia Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ và rand Nam Phi làm tiền tệ dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:N$
- Mã ISO:NAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 200 đô la Namibia khoảng 149mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đồng Namibia
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 đô la Namibia
- Quốc gia sử dụng:Namibia là quốc gia sử dụng chính thức, Rand Nam Phi cũng được chấp nhận rộng rãi ở Namibia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính ổn định của tỷ giá bị hạn chế bởi sự biến động của đồng rand Nam Phi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 điểm, 1, 5, 10 Nanu
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, khả năng chuyển đổi giữa đồng Nguyên và đồng Rand Nam Phi giúp tăng cường giao dịch xuyên biên giới tại khu vực Nam Phi, đặc biệt là trong quan hệ tài chính với Nam Phi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Nả nguyên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng kẽm, kim loại hai thành phần.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Namibia


