Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Dinar Kuwait
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với KWD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và KWD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 0.0314223 KWD
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Dinar Kuwait
1 NOK = -- KWD
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Dinar Kuwait
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang KWD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang KWD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KWD sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang KWD - 7 ngày qua
KWD sang NOK - 7 ngày qua
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
KWD - Dinar Kuwait
Dinar Kuwait được phát hành từ năm 1961 và là một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới. Nhờ vào nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào, KWD đã trở thành biểu tượng của sức mạnh kinh tế ở Trung Đông và hỗ trợ mức thu nhập bình quân đầu người cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Kuwait Dinar
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là đồng tiền dự trữ quan trọng của khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:د.ك
- Mã ISO:KWD
- Kích thước tiền giấy:Như 10 dinar khoảng 158mm × 76mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:¼, ½, 1, 5, 10 dinar
- Quốc gia sử dụng:Kuwait là quốc gia duy nhất được sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng phòng ngừa rủi ro nhất định do vị thế xuất khẩu dầu ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Fels
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế, đồng dinar Kuwait do tính ổn định của nó thường được dùng trong thanh toán thương mại ở khu vực Trung Đông.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 1000 Fils
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Kuwait


