Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang Đồng franc Djibouti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với DJF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và DJF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 NOK = 18.1775 DJF
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang Đồng franc Djibouti
1 NOK = -- DJF
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang Đồng franc Djibouti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang DJF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang DJF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của DJF sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
NOK sang DJF - 7 ngày qua
DJF sang NOK - 7 ngày qua
NOK - Krone Na Uy
Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
- Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
- Mã ISO:NOK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
- Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
- Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
- Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)
DJF - Franc Djibouti
Franc Djibouti là đồng tiền chính thức từ năm 1949, kế thừa hệ thống franc từ thời kỳ thuộc địa Pháp. Là một quốc gia chiến lược kết nối Biển Đỏ và Vịnh Aden, Djibouti không lớn về lãnh thổ, nhưng hệ thống tiền tệ của nước này vẫn duy trì được sự ổn định mạnh mẽ do được neo vào đồng đô la Mỹ, có lợi cho việc thanh toán thu nhập từ cho thuê cảng và quân sự.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulp, có thiết kế chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Djibouti franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Fdj
- Mã ISO:DJF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:100, 500, 1000, 2000, 5000 DJF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Djibouti.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Do hạn chế của quy mô quốc gia và khối lượng kinh tế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua trung gian USD, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Djibouti


