XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Krone Na Uy đến đồng franc Thụy Sĩ Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái NOK so với CHF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa NOK và CHF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-03-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 NOK = 0.0809049 CHF

Tỷ giá hối đoái vào 08:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ

1 NOK = -- CHF

Tỷ giá hối đoái vào 08:30

NOK - CHF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 NOK sang CHF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.0809049
0.0813276
0.0814418
0.0814418
Điểm thấp
0.0809049
0.0804833
0.0804833
0.0778511
Giá trị trung bình
0.0809049
0.0809053
0.0809457
0.0799217

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của NOK sang CHF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CHF sang NOK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

NOK sang CHF - 7 ngày qua

NOKNOKCHFCHF
2026-03-16
0.0809049
NOKNOKCHFCHF
2026-03-15
0.0809759
NOKNOKCHFCHF
2026-03-14
0.0809569
NOKNOKCHFCHF
2026-03-13
0.0808891
NOKNOKCHFCHF
2026-03-12
0.0807631
NOKNOKCHFCHF
2026-03-11
0.0808649
NOKNOKCHFCHF
2026-03-10
0.0810229

CHF sang NOK - 7 ngày qua

CHFCHFNOKNOK
2026-03-16
12.3601908
CHFCHFNOKNOK
2026-03-15
12.3493533
CHFCHFNOKNOK
2026-03-14
12.3522516
CHFCHFNOKNOK
2026-03-13
12.3626051
CHFCHFNOKNOK
2026-03-12
12.3818922
CHFCHFNOKNOK
2026-03-11
12.3663048
CHFCHFNOKNOK
2026-03-10
12.3421897

NOKNOK - Krone Na Uy

Krone Na Uy được phát hành từ năm 1875 và là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu. NOK được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên dầu khí phong phú và phản ánh sự giàu có và mức phúc lợi cao của đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy chất lượng cao, sử dụng công nghệ chống hàng giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:NOK (Krone Na Uy)
  • Đồng tiền dự trữ:Vâng, đồng kroner Na Uy được xem là một đồng tiền dự trữ nhỏ ở một số quốc gia.
  • Ký hiệu tiền tệ:kr 或 NOK
  • Mã ISO:NOK
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 kronor có kích thước 160mm × 70mm (dòng sản phẩm mới)
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Krona (Krone)
  • Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 krona
  • Quốc gia sử dụng:Na Uy (không bao gồm các đảo Faroe và Greenland sử dụng đồng krone Đan Mạch)
  • Tiền tệ trú ẩn:Có thuộc tính tránh rủi ro nhất định, do tính ổn định kinh tế và bối cảnh quỹ tài sản chủ quyền.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20 krone (50 euro và các mệnh giá nhỏ hơn đã từng bước bị loại bỏ)
  • Thanh toán xuyên biên giới:NOK hỗ trợ thông qua hệ thống SWIFT và SEPA (áp dụng cho Khu vực Kinh tế Châu Âu), có hiệu quả cao trong thanh toán quốc tế, thường được sử dụng cho việc thanh toán thương mại trong khu vực Bắc Âu và Liên minh Châu Âu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
  • Thành phần kim loại:Niken đồng thau, thép mạ đồng, inox và các hợp kim khác.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Na Uy (Norges Bank)

CHFCHF - Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
  • Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
  • Mã ISO:CHF
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
  • Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
  • Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá NOK sang CHF. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá NOK sang CHF cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy NOK đổi CHF trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái NOK so với CHF trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Krone Na Uy sang đồng franc Thụy Sĩ dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là NOK đang tăng giá, đổi sang CHF sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.