Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Đồng franc Rwanda
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với RWF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và RWF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 369.488 RWF
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Đồng franc Rwanda
1 MYR = -- RWF
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Đồng franc Rwanda
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang RWF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang RWF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RWF sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang RWF - 7 ngày qua
RWF sang MYR - 7 ngày qua
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Franc Rwandais
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
- Mã ISO:RWF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Rwanda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
- Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda

