Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Leu Rumani
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với RON. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và RON từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 1.0926 RON
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Leu Rumani
1 MYR = -- RON
Tỷ giá hối đoái vào 08:31
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Leu Rumani
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang RON, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang RON trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RON sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang RON - 7 ngày qua
RON sang MYR - 7 ngày qua
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
RON - Leu Rumani
RON được giới thiệu vào năm 2005 để thay thế cho leu cũ. RON phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế và quá trình hội nhập EU của Romania và là cơ sở cho thương mại và đầu tư trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Leu Romania
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:L 或 lei
- Mã ISO:RON
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 đồng khoảng 147mm × 82mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Li Yi
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 Lê-i
- Quốc gia sử dụng:Romania
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng khá lớn từ nền kinh tế khu vực euro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 Bani, 1, 2 Lei
- Thanh toán xuyên biên giới:Leu Romania hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, tham gia rộng rãi vào thương mại EU và toàn cầu, thanh toán xuyên biên giới dần trở nên thuận tiện hơn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê-i = 100 Bani
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim nhôm-magie
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Romania (Banca Națională a României)
