Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với PAB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và PAB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 0.254745 PAB
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
1 MYR = -- PAB
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang PAB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang PAB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PAB sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang PAB - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PABPAB sang MYR - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
PAB - Balboa Panama
Balboa được phát hành vào năm 1904 và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ. Là tiền tệ hợp pháp quốc gia, đồng tiền này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nền kinh tế Panama và đô la Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:không có
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (1 PAB = 1 USD)
- Tên tiền tệ:Panama Baboa
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ chính thức, đồng đô la Mỹ là đồng tiền lưu thông và dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:B./
- Mã ISO:PAB
- Kích thước tiền giấy:không có
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bà Bô Ya
- Mệnh giá tiền giấy:Không, Papua New Guinea không phát hành tiền giấy, thực tế sử dụng tiền đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Panama (lưu hành song song với đô la Mỹ)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thực tế sử dụng đô la Mỹ là đồng tiền phòng ngừa rủi ro và giao dịch chính.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu (tiền xu Barbados, tương đương với đô la Mỹ)
- Thanh toán xuyên biên giới:Panama chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống tài chính đô la Mỹ và mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, với sự ổn định cao của đồng tiền, thương mại quốc tế thường được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baboia = 100 điểm (Centésimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Panama không có ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ được duy trì bởi Ngân hàng Nhà nước và hệ thống đô la Mỹ.



