Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Đồng kwacha của Malawi
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với MWK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và MWK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 441.643 MWK
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Đồng kwacha của Malawi
1 MYR = -- MWK
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Đồng kwacha của Malawi
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang MWK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang MWK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MWK sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang MWK - 7 ngày qua
MWK sang MYR - 7 ngày qua
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
MWK - Kwacha Malawi
Kwacha được giới thiệu vào năm 1971 và là loại tiền tệ cốt lõi của sự phát triển kinh tế Malawi. Nó hỗ trợ nông nghiệp và sản xuất, đồng thời thúc đẩy sự đa dạng hóa kinh tế dần dần của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer được pha trộn, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Malawikwenchwa
- Đồng tiền dự trữ:Không, Malawi chủ yếu nắm giữ đô la Mỹ và rand Nam Phi làm dự trữ ngoại hối.
- Ký hiệu tiền tệ:MK
- Mã ISO:MWK
- Kích thước tiền giấy:Như 1000 gram kwacha khoảng 132mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram Kwacha (Kwacha)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Malawi là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ có tính biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 điểm, 1, 5, 10 gram kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:Có thể thực hiện chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng kwacha cho thanh toán quốc tế rất ít, thường thì đô la Mỹ được sử dụng làm đồng tiền trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kwacha = 100 Phân (Tambala)
- Thành phần kim loại:Thép lõi mạ đồng, thép lõi mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Malawi (Reserve Bank of Malawi)


