XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Ringgit Malaysia đến Franc Comorian Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Franc Comorian

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với KMF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và KMF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 MYR = 104.928 KMF

Tỷ giá hối đoái vào 04:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Franc Comorian

1 MYR = -- KMF

Tỷ giá hối đoái vào 04:30

MYR - KMF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Franc Comorian

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang KMF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
105.829
105.983
105.983
105.983
Điểm thấp
104.928
103.83
103.414
101.831
Giá trị trung bình
105.379
105.181
104.652
103.463

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang KMF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KMF sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

MYR sang KMF - 7 ngày qua

MYRMYRKMFKMF
2026-02-10
104.928
MYRMYRKMFKMF
2026-02-09
105.829
MYRMYRKMFKMF
2026-02-08
105.469
MYRMYRKMFKMF
2026-02-07
105.469
MYRMYRKMFKMF
2026-02-06
105.533
MYRMYRKMFKMF
2026-02-05
105.983
MYRMYRKMFKMF
2026-02-04
105.954

KMF sang MYR - 7 ngày qua

KMFKMFMYRMYR
2026-02-10
0.01
KMFKMFMYRMYR
2026-02-09
0.009
KMFKMFMYRMYR
2026-02-08
0.009
KMFKMFMYRMYR
2026-02-07
0.009
KMFKMFMYRMYR
2026-02-06
0.009
KMFKMFMYRMYR
2026-02-05
0.009
KMFKMFMYRMYR
2026-02-04
0.009

MYRMYR - Ringgit Malaysia

Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:RM
  • Mã ISO:MYR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Ringgit
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
  • Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
  • Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia

KMFKMF - Franc Comorian

Franc Comorian là đơn vị tiền tệ chính thức kể từ năm 1981, được neo theo franc Pháp (sau này là euro). Franc Comorian lưu hành tại địa phương, hỗ trợ nền kinh tế đánh bắt cá và nông nghiệp của quốc đảo này và là cơ sở cho hoạt động kinh tế hàng ngày.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu hiệu chống giả và dây an toàn.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng euro.
  • Tên tiền tệ:Comoros franc
  • Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô kinh tế nhỏ, phụ thuộc vào euro như một đồng tiền dự trữ.
  • Ký hiệu tiền tệ:CF
  • Mã ISO:KMF
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc tương đương 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc (Franc)
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
  • Quốc gia sử dụng:Cộng hòa Comoros là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá tương đối ổn định nhưng phạm vi lưu thông hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 franc
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng franc Comoros được gắn liền với euro, thương mại quốc tế chủ yếu được định giá bằng euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Comoros

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Comorian và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá MYR sang KMF. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá MYR sang KMF cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Comorian trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy MYR đổi KMF trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Comorian trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái MYR so với KMF trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Ringgit Malaysia sang Franc Comorian dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là MYR đang tăng giá, đổi sang KMF sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.