Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang đô la jamaica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với JMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và JMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 39.7315 JMD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang đô la jamaica
1 MYR = -- JMD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang đô la jamaica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang JMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang JMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JMD sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang JMD - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMDJMD sang MYR - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
JMD - Đô la Jamaica
Đồng đô la Jamaica đã được phát hành từ năm 1969, với việc thiết lập chính sách tiền tệ sau khi giành được độc lập. JMD hỗ trợ phát triển kinh tế của quốc đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và tài nguyên khoáng sản, và là cốt lõi của các hoạt động kinh doanh địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc điểm chống giả như hình mờ và sợi an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Jamaica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:J$
- Mã ISO:JMD
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như $1000 khoảng 155mm × 66mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:$50, $100, $500, $1000
- Quốc gia sử dụng:Jamaica là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, đồng đô la Jamaica được sử dụng nhiều trong việc thanh toán giữa một số quốc gia ở khu vực Caribe, nhưng các giao dịch thương mại quốc tế lớn thường được tính bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 phân (Cent)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jamaica (Bank of Jamaica)
