XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Ringgit Malaysia đến krona Iceland Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang krona Iceland

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với ISK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và ISK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-09, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 MYR = 31.1953 ISK

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang krona Iceland

1 MYR = -- ISK

Tỷ giá hối đoái vào 10:30

MYR - ISK+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang krona Iceland

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang ISK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
31.1953
31.2392
31.2392
31.2392
Điểm thấp
30.9556
30.5123
30.5123
30.4551
Giá trị trung bình
31.0755
31.0248
30.989
30.9209

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang ISK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ISK sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

MYR sang ISK - 7 ngày qua

MYRMYRISKISK
2026-02-10
30.9556
MYRMYRISKISK
2026-02-09
31.1953
MYRMYRISKISK
2026-02-08
31.0842
MYRMYRISKISK
2026-02-07
31.0918
MYRMYRISKISK
2026-02-06
31.1401
MYRMYRISKISK
2026-02-05
31.1953
MYRMYRISKISK
2026-02-04
31.2142

ISK sang MYR - 7 ngày qua

ISKISKMYRMYR
2026-02-10
0.0323
ISKISKMYRMYR
2026-02-09
0.0321
ISKISKMYRMYR
2026-02-08
0.0322
ISKISKMYRMYR
2026-02-07
0.0322
ISKISKMYRMYR
2026-02-06
0.0321
ISKISKMYRMYR
2026-02-05
0.0321
ISKISKMYRMYR
2026-02-04
0.032

MYRMYR - Ringgit Malaysia

Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:RM
  • Mã ISO:MYR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Ringgit
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
  • Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
  • Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia

ISKISK - Krona Iceland

Đồng Krona Iceland được thành lập vào năm 1918 khi đất nước giành được độc lập. Là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu, ISK đã trải qua cuộc khủng hoảng tài chính và hiện là cơ sở tiền tệ cho nền kinh tế vững mạnh và ngành du lịch của Iceland.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là vật liệu polymer, có hình mờ, dây bảo mật và mực đổi màu đặc biệt.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Króna Iceland
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng nó có ảnh hưởng nhất định như một đồng tiền khu vực Bắc Âu.
  • Ký hiệu tiền tệ:kr
  • Mã ISO:ISK
  • Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như 5.000 crown có kích thước khoảng 135mm × 75mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Króna (Króna)
  • Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000 kronor
  • Quốc gia sử dụng:Iceland là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, rõ ràng bị ảnh hưởng bởi môi trường kinh tế toàn cầu.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100 Krona
  • Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, Iceland là thành viên của khu vực kinh tế châu Âu, tiền tệ được định giá bằng krona trong thương mại quốc tế ít hơn, thường sử dụng euro và đô la Mỹ để thanh toán.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Aurar, tiền phụ đã ít lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iceland (Seðlabanki Íslands)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Ringgit Malaysia sang krona Iceland và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá MYR sang ISK. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá MYR sang ISK cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Ringgit Malaysia sang krona Iceland trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy MYR đổi ISK trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Ringgit Malaysia sang krona Iceland trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái MYR so với ISK trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Ringgit Malaysia sang krona Iceland dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là MYR đang tăng giá, đổi sang ISK sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.