XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Ringgit Malaysia đến Đô la Fiji Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với FJD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và FJD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 MYR = 0.559055 FJD

Tỷ giá hối đoái vào 01:31

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji

1 MYR = -- FJD

Tỷ giá hối đoái vào 01:31

MYR - FJD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang FJD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.559055
0.561457
0.56378
0.569815
Điểm thấp
0.559055
0.556959
0.552413
0.552413
Giá trị trung bình
0.559055
0.558903
0.558065
0.561009

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang FJD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FJD sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

MYR sang FJD - 7 ngày qua

MYRMYRFJDFJD
2026-04-29
0.559055
MYRMYRFJDFJD
2026-04-28
0.559004
MYRMYRFJDFJD
2026-04-27
0.560958
MYRMYRFJDFJD
2026-04-26
0.557231
MYRMYRFJDFJD
2026-04-25
0.557231
MYRMYRFJDFJD
2026-04-24
0.558822
MYRMYRFJDFJD
2026-04-23
0.556959

FJD sang MYR - 7 ngày qua

FJDFJDMYRMYR
2026-04-29
1.788733
FJDFJDMYRMYR
2026-04-28
1.788896
FJDFJDMYRMYR
2026-04-27
1.782665
FJDFJDMYRMYR
2026-04-26
1.794588
FJDFJDMYRMYR
2026-04-25
1.794588
FJDFJDMYRMYR
2026-04-24
1.789479
FJDFJDMYRMYR
2026-04-23
1.795464

MYRMYR - Ringgit Malaysia

Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:RM
  • Mã ISO:MYR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Ringgit
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
  • Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
  • Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia

FJDFJD - Đô la Fiji

Đô la Fiji được giới thiệu vào năm 1969, thay thế đô la Úc trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Đô la Fiji phản ánh bản sắc đa văn hóa của đất nước và là phương tiện trao đổi quan trọng đối với quốc đảo Thái Bình Dương này, đóng vai trò chủ chốt trong ngành du lịch và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:Polymer (tiền nhựa), có độ bền tốt và chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Theo dõi một giỏ tiền tệ với cơ chế tỷ giá cố định (chủ yếu tham khảo đô la Úc, đô la Mỹ, euro, yen Nhật và đô la New Zealand).
  • Tên tiền tệ:Đô la Fiji
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng như là tiền tệ hợp pháp tại địa phương.
  • Ký hiệu tiền tệ:FJ$ hoặc $
  • Mã ISO:FJD
  • Kích thước tiền giấy:Nếu 100 đồng là 156mm × 67mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 7, 10, 20, 50, 100 FJD
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Fiji
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn do sự phụ thuộc vào du lịch và xuất khẩu.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; 1, 2 nhân dân tệ
  • Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT hỗ trợ thanh toán quốc tế, nhưng phạm vi sử dụng chủ yếu hạn chế trong thương mại khu vực, việc đổi ngoại tệ cần phụ thuộc vào các loại tiền tệ chính như đô la Úc hoặc đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ và các vật liệu khác
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Fiji

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Ringgit Malaysia so với Đô la Fiji, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Ringgit Malaysia hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là MYR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang FJD. Ngược lại, nếu Ringgit Malaysia ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ MYR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang FJD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của MYR so với FJD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Ringgit Malaysia so với Đô la Fiji gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của MYR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với FJD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với MYR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Ringgit Malaysia và Đô la Fiji.

MYR đã từng sụt giảm mạnh so với FJD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Ringgit Malaysia so với Đô la Fiji đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Ringgit Malaysia là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của MYR sang FJD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của MYR so với FJD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Ringgit Malaysia có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá MYR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy MYR đang ở mức cực cao; việc đổi Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá MYR sang FJD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của MYR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Ringgit Malaysia sang Đô la Fiji nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.