Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang Đồng franc Djibouti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với DJF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và DJF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 45.0513 DJF
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang Đồng franc Djibouti
1 MYR = -- DJF
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang Đồng franc Djibouti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang DJF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang DJF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của DJF sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang DJF - 7 ngày qua
DJF sang MYR - 7 ngày qua
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
DJF - Franc Djibouti
Franc Djibouti là đồng tiền chính thức từ năm 1949, kế thừa hệ thống franc từ thời kỳ thuộc địa Pháp. Là một quốc gia chiến lược kết nối Biển Đỏ và Vịnh Aden, Djibouti không lớn về lãnh thổ, nhưng hệ thống tiền tệ của nước này vẫn duy trì được sự ổn định mạnh mẽ do được neo vào đồng đô la Mỹ, có lợi cho việc thanh toán thu nhập từ cho thuê cảng và quân sự.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulp, có thiết kế chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Djibouti franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Fdj
- Mã ISO:DJF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:100, 500, 1000, 2000, 5000 DJF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Djibouti.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Do hạn chế của quy mô quốc gia và khối lượng kinh tế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua trung gian USD, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Djibouti


