XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Ringgit Malaysia đến đồng franc Thụy Sĩ Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với CHF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và CHF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 MYR = 0.195335 CHF

Tỷ giá hối đoái vào 11:29

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ

1 MYR = -- CHF

Tỷ giá hối đoái vào 11:29

MYR - CHF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang CHF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.197163
0.19811
0.198236
0.198236
Điểm thấp
0.197163
0.194796
0.194796
0.19162
Giá trị trung bình
0.197163
0.196312
0.196481
0.195228

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang CHF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CHF sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

MYR sang CHF - 7 ngày qua

MYRMYRCHFCHF
2026-02-09
0.197163
MYRMYRCHFCHF
2026-02-08
0.196517
MYRMYRCHFCHF
2026-02-07
0.196542
MYRMYRCHFCHF
2026-02-06
0.196871
MYRMYRCHFCHF
2026-02-05
0.197584
MYRMYRCHFCHF
2026-02-04
0.197114
MYRMYRCHFCHF
2026-02-03
0.19811

CHF sang MYR - 7 ngày qua

CHFCHFMYRMYR
2026-02-09
5.071946
CHFCHFMYRMYR
2026-02-08
5.088618
CHFCHFMYRMYR
2026-02-07
5.087971
CHFCHFMYRMYR
2026-02-06
5.079468
CHFCHFMYRMYR
2026-02-05
5.061139
CHFCHFMYRMYR
2026-02-04
5.073206
CHFCHFMYRMYR
2026-02-03
5.0477

MYRMYR - Ringgit Malaysia

Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
  • Ký hiệu tiền tệ:RM
  • Mã ISO:MYR
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Ringgit
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
  • Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
  • Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia

CHFCHF - Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
  • Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
  • Mã ISO:CHF
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
  • Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
  • Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá MYR sang CHF. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá MYR sang CHF cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy MYR đổi CHF trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái MYR so với CHF trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Ringgit Malaysia sang đồng franc Thụy Sĩ dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là MYR đang tăng giá, đổi sang CHF sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.