Lịch sử tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia sang taka bangladesh
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MYR so với BDT. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MYR và BDT từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MYR = 31.1093 BDT
Tỷ giá hối đoái vào 03:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Ringgit Malaysia sang taka bangladesh
1 MYR = -- BDT
Tỷ giá hối đoái vào 03:29
Thống kê dữ liệu 1 Ringgit Malaysia sang taka bangladesh
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MYR sang BDT, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MYR sang BDT trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BDT sang MYR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MYR sang BDT - 7 ngày qua
BDT sang MYR - 7 ngày qua
MYR - Ringgit Malaysia
Ringgit được phát hành từ năm 1967, phản ánh sự hiện đại hóa nền kinh tế của Malaysia. MYR có sức cạnh tranh trên thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:5 đồng trở xuống là polyme, phần còn lại chủ yếu là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ringgit Malaysia
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có vai trò dự trữ nhất định trong khu vực Đông Nam Á.
- Ký hiệu tiền tệ:RM
- Mã ISO:MYR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 ringgit có kích thước 145mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Ringgit
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100 Ringgit Malaysia
- Quốc gia sử dụng:Malaysia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi, chịu ảnh hưởng lớn từ dòng vốn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT và Liên minh Thanh toán Châu Á (APS), đồng Ringgit có một nền tảng lưu thông nhất định tại Singapore, Thái Lan và các quốc gia lân cận, nhưng vẫn chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm phương tiện thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lê ngân = 100 điểm (Sen)
- Thành phần kim loại:Lõi thép mạ niken, mạ đồng vàng, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Negara Malaysia
BDT - Taka Bangladesh
Đồng Taka Bangladesh được giới thiệu vào năm 1972, đi kèm với quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Là đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh, Taka đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu kinh tế do nông nghiệp thống trị và cũng là phương tiện chuyển tiền quan trọng từ người lao động ở nước ngoài. Thiết kế của đồng tiền này thường phản ánh truyền thống quốc gia và các nhân vật lịch sử, làm nổi bật bản sắc văn hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, chứa nhãn hiệu bảo mật và dây an toàn
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt có quản lý, ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định thông qua can thiệp thị trường.
- Tên tiền tệ:Taka Bangladesh
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:৳
- Mã ISO:BDT
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm, kích thước cụ thể có sự khác biệt nhẹ tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Taka
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1000 BDT
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bangladesh.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị hạn chế bởi cấu trúc kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zẻ, 1, 2, 5 đồng xu Taka
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng Taka Bangladesh hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do thương mại quốc tế chủ yếu thanh toán bằng đô la Mỹ và euro, Taka ít được sử dụng trong thanh toán xuyên biên giới. Bangladesh đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực, đặc biệt là trong hợp tác thương mại với các nước láng giềng như Ấn Độ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Taka = 100 Zẻ (Poisha)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Bangladesh (Bangladesh Bank)





