Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang Đồng Kwacha của Zambia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với ZMW. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và ZMW từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 1.10941 ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang Đồng Kwacha của Zambia
1 MXN = -- ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang Đồng Kwacha của Zambia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang ZMW, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang ZMW trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ZMW sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang ZMW - 7 ngày qua
ZMW sang MXN - 7 ngày qua
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
ZMW - Kwacha của Zambia
Kwacha Zambia được giới thiệu vào năm 1968, thay thế cho Rhodesian và Nyasa Rand Pounds. ZMW là một phần quan trọng của nền kinh tế Zambia, chủ yếu hỗ trợ ngành khai thác đồng và phát triển nông nghiệp. Trong những năm gần đây, chính sách tiền tệ đã cam kết kiểm soát lạm phát và thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zambia Kwacha
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào dự trữ ngoại tệ như đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:ZK
- Mã ISO:ZMW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram kwacha
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Zambia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 Ngwee, 1 Kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:ZMW thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Ngwee (1 Kwacha = 100 Ngwee)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Zambia





