Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Mexico sang Shilling Uganda
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái MXN so với UGX. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa MXN và UGX từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 MXN = 212.261 UGX
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Mexico sang Shilling Uganda
1 MXN = -- UGX
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Mexico sang Shilling Uganda
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 MXN sang UGX, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của MXN sang UGX trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UGX sang MXN, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
MXN sang UGX - 7 ngày qua
UGX sang MXN - 7 ngày qua
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)
UGX - Shilling Uganda
Shilling Uganda đã được phát hành từ năm 1966, thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. UGX là cốt lõi của nền kinh tế Uganda, hỗ trợ phát triển nông nghiệp, sản xuất và dịch vụ. Đồng tiền này đã trải qua một số điều chỉnh lạm phát và hiện cam kết duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia và hợp tác thương mại khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:USh
- Mã ISO:UGX
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 shilling
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 shilling
- Quốc gia sử dụng:Uganda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Shilling hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới SWIFT, nhưng phần lớn các giao dịch quốc tế sử dụng đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Uganda (Bank of Uganda)

